lethal dose
Định nghĩa
Danh từ: Lethal dose (liều gây chết người) là lượng của một chất (như thuốc, độc tố, hoặc bức xạ) đủ lớn để gây ra cái chết cho cơ thể sống khi được tiếp xúc, hấp thụ, hoặc tiêu thụ. Khái niệm này thường được dùng trong y học, độc chất học, và an toàn lao động để xác định mức độ nguy hiểm của một chất.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ cảnh báo rằng ngay cả một liều gây chết người nhỏ của chất độc này cũng có thể giết chết một người trưởng thành.)
- (Trong độc chất học, liều gây chết người thường được biểu thị bằng LD50, tức là liều giết chết 50% quần thể thử nghiệm.)
- (Tiếp xúc với liều gây chết người của bức xạ có thể gây tử vong ngay lập tức hoặc các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lethal dose" thường được định lượng cụ thể trong các nghiên cứu để xác định ngưỡng an toàn.
- The lethal dose of caffeine for humans is estimated to be around 10 grams. (Liều gây chết người của caffeine đối với con người được ước tính khoảng 10 gram.)
- Trong bối cảnh pháp lý, thuật ngữ này được dùng để đánh giá mức độ nguy hiểm của các chất bị cấm.
- The court considered the lethal dose of the drug when determining the severity of the crime. (Tòa án đã xem xét liều gây chết người của loại thuốc khi xác định mức độ nghiêm trọng của tội phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lethal (tính từ): gây chết người, chết người.
- The snake's venom is highly lethal. (Nọc độc của con rắn rất gây chết người.)
- Dose (danh từ): liều, liều lượng (thường dùng trong y học).
- The patient received a high dose of antibiotics. (Bệnh nhân đã nhận một liều kháng sinh cao.)
Từ đồng nghĩa
- Fatal dose: liều gây tử vong, tương tự "lethal dose" nhưng nhấn mạnh kết quả gây chết.
- A fatal dose of arsenic can be as small as 100 milligrams. (Một liều gây tử vong của asen có thể nhỏ tới 100 miligam.)
- Deadly dose: liều chết người, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.
- The deadly dose of alcohol varies by individual. (Liều chết người của rượu khác nhau tùy theo từng người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "To administer a lethal dose": đưa ra một liều gây chết người.
- The veterinarian had to administer a lethal dose to the suffering animal. (Bác sĩ thú y phải đưa ra một liều gây chết người cho con vật đang đau đớn.)
- "To receive a lethal dose": nhận một liều gây chết người.
- The worker received a lethal dose of radiation due to the accident. (Người công nhân đã nhận một liều gây chết người của bức xạ do tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- "A lethal dose of something": một lượng cực kỳ nguy hiểm hoặc có hại của thứ gì đó (có thể dùng theo nghĩa bóng).
- The politician's speech contained a lethal dose of lies that destroyed his reputation. (Bài phát biểu của chính trị gia chứa một liều gây chết người của những lời nói dối, phá hủy danh tiếng của ông ta.)